car door

car door

A child carefully closes the car door after getting out.

Định nghĩa

Danh từ: Cửa ô tô, cửa xe hơi. Đây bộ phận có thể mở ra đóng lại, được gắn trên thân xe, cho phép hành khách ra vào khoang xe.

dụ sử dụng
  • (Làm ơn đóng cửa xe trước khi chúng ta bắt đầu lái.)
  • (Anh ấy vô tình đóng sầm cửa xe quá mạnh.)
  • (Đứa trẻ không thể tự mở cửa xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open the car door for someone": mở cửa xe cho ai đó (một hành động lịch sự).
    • He always opens the car door for his grandmother. (Anh ấy luôn mở cửa xe cho của mình.)
  • "car door lock": khóa cửa xe.
    • Make sure the car door lock is engaged. (Hãy chắc chắn rằng khóa cửa xe đã được kích hoạt.)
  • "car door handle": tay nắm cửa xe.
    • The car door handle is broken. (Tay nắm cửa xe bị hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Car door một danh từ ghép, không biến thể chính thức. Tuy nhiên, có thể gặp các từ liên quan:
    • Door panel (n): tấm ốp cửa xe.
      • The door panel needs to be replaced after the accident. (Tấm ốp cửa xe cần được thay thế sau tai nạn.)
    • Car window (n): cửa sổ xe hơi.
      • Roll down the car window for some fresh air. (Kéo cửa sổ xe xuống để lấy chút không khí trong lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Vehicle door: cửa xe (mang tính kỹ thuật hơn, thường dùng trong ngành công nghiệp ô tô).
  • Automobile door: cửa ô tô (từ trang trọng, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) riêng cho "car door", nhưng có thể kết hợp với các động từ:
    • Slam the car door: đóng sầm cửa xe.
      • Don't slam the car door, it might damage the hinges. (Đừng đóng sầm cửa xe, có thể làm hỏng bản lề.)
    • Open/close the car door: mở/đóng cửa xe.
      • She opened the car door and got in. ( ấy mở cửa xe bước vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "car door". Tuy nhiên, một thành ngữ liên quan đến cửa nói chung:
    • "Close the door on something": chấm dứt cơ hội hoặc khả năng.
      • The new policy closed the door on any further negotiations. (Chính sách mới đã chấm dứt mọi cơ hội đàm phán thêm.)